Kỷ Niệm 50 năm ngày thành phố Sài Gòn - Gia Định vinh dự mang tên Chủ Tịch Hồ Chí Minh

Tuyển sinh 2020: Điểm chuẩn ĐH Khoa học Xã hội và Nhân Văn 3 năm gần nhất

Tổng hợp điểm chuẩn Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn trong 3 năm gần nhất, chính xác nhất. Để đạt đủ điểu kiện xét tuyển, thí sinh sau khi dự thi các tổ hợp môn thi TN cần đạt số điểm dao động từ 21-23 điểm

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn là trường Đại học trực thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội có tên tiếng Anh là VNU – University of Social Sciences and Humanities (VNU-USSH). Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn có trụ sở đặt tại 336 Nguyễn Trãi, thuộc phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
 
Điểm chuẩn Đại học KHXHNV 3 năm gần nhất
Điểm chuẩn Đại học KHXHNV 3 năm gần nhất
 
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn được thành lập vào tháng 9 năm 1995, hiện là một trong những trường Đại học hàng đầu tại Việt Nam trong công tác đào tạo cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ chất lượng cao ở các ngành Khoa học Xã hội. Cụ thể, trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn hiện đang đào tào 13.000 sinh viên các hệ chương trình, trong đó có 3.100 học viên cao học, và 292 nghiên cứu sinh.

 

Chỉ tiêu tuyển sinh 2020 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn

TT

Tên ngành

Chỉ tiêu

Mã ngành

Mã tổ hợp bài thi/môn thi
THPT quốc gia

1

Báo chí

85

QHX01

A01, C00, D01, D04, D78, D83

2

Báo chí * (CTĐT CLC)

35

QHX40

A01, C00, D01, D78

3

Chính trị học

55

QHX02

A01, C00, D01, D04, D78, D83

4

Công tác xã hội

70

QHX03

A01, C00, D01, D04, D78, D83

5

Đông Nam Á học

40

QHX04

A01, D01, D04, D78, D83

6

Đông phương học

60

QHX05

C00, D01, D04, D78, D83

7

Hàn Quốc học

50

QHX26

A01, C00, D01, D04, D78, D83

8

Hán Nôm

30

QHX06

C00, D01, D04, D78, D83

9

Khoa học quản lý

80

QHX07

A01, C00, D01, D04, D78, D83

10

Khoa học quản lý * (CTĐT CLC)

35

QHX41

A01, C00, D01, D78

11

Lịch sử

70

QHX08

C00, D01, D04, D78, D83

12

Lưu trữ học

50

QHX09

A01, C00, D01, D04, D78, D83

13

Ngôn ngữ học

70

QHX10

C00, D01, D04, D78, D83

14

Nhân học

50

QHX11

A01, C00, D01, D04, D78, D83

15

Nhật Bản học

50

QHX12

A01, D01, D06, D78

16

Quan hệ công chúng

70

QHX13

C00, D01, D04, D78, D83

17

Quản lý thông tin

55

QHX14

A01, C00, D01, D04, D78, D83

18

Quản lý thông tin * (CTĐT CLC)

35

QHX42

A01, C00, D01, D78

19

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

90

QHX15

A01, D01, D78

20

Quản trị khách sạn

75

QHX16

A01, D01, D78

21

Quản trị văn phòng

75

QHX17

A01, C00, D01, D04, D78, D83

22

Quốc tế học

80

QHX18

A01, C00, D01, D04, D78, D83

23

Quốc tế học *(CTĐT CLC)(dự kiến)

30

QHX43

A01, C00, D01, D78

24

Tâm lý học

100

QHX19

A01, C00, D01, D04, D78, D83

25

Thông tin - Thư viện

50

QHX20

A01, C00, D01, D04, D78, D83

26

Tôn giáo học

50

QHX21

A01, C00, D01, D04, D78, D83

27

Triết học

50

QHX22

A01, C00, D01, D04, D78, D83

28

Văn hóa học 

50

QHX27

C00, D01, D04, D78, D83

29

Văn học

75

QHX23

C00, D01, D04, D78, D83

30

Việt Nam học

70

QHX24

C00, D01, D04, D78, D83

31

Xã hội học

65

QHX25

A01, C00, D01, D04, D78, D83

Ghi chú:

- (*) Các chương trình đào tạo chất lượng cao (Báo chí - QHX40, Khoa học quản lý - QHX41, Quản lý thông tin - QHX42, Quốc tế học (dự kiến) - QHX43): Thí sinh phải đảm bảo điều kiện môn Ngoại ngữ (tiếng Anh) của kì thi THPT quốc gia năm 2020 đạt tối thiểu điểm 4.0 trở lên (theo thang điểm 10) hoặc có các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế tương đương theo quy định của Bộ GD-ĐT và ĐHQGHN.

 

Điểm chuẩn Đại học KHXHNV 3 năm gần nhất

Tổng hợp Điểm chuẩn trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn 3 năm gần nhất

Điểm chuẩn trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn năm 2019

STT

Mã ngành

Tên ngành

Tổ hợp môn

Điểm chuẩn

Ghi chú

1

QHX01

Báo chí

A00

21.75

 

2

QHX01

Báo chí

C00

26

 

3

QHX01

Báo chí

D01

22.5

 

4

QHX04

Báo chí

D03

19.5

 

5

QHX01

Báo chí

D04

20.25

 

6

QHX01

Báo chí

D78

23

 

7

QHX01

Báo chí

D82

20

 

8

QHX01

Báo chí

D83

20

 

9

QHX02

Chính trị học

A00

19

 

10

QHX02

Chính trị học

C00

23

 

11

QHX02

Chính trị học

D01

19.5

 

12

QHX02

Chính trị học

D03

18

 

13

QHX02

Chính trị học

D04

17.5

 

14

QHX02

Chính trị học

D78

19.5

 

15

QHX02

Chính trị học

D82

18

 

16

QHX02

Chính trị học

D83

18

 

17

QHX03

Công tác xã hội

A00

18

 

18

QHX03

Công tác xã hội

C00

24.75

 

19

QHX03

Công tác xã hội

D01

20.75

 

20

QHX03

Công tác xã hội

D03

21

 

21

QHX03

Công tác xã hội

D04

18

 

22

QHX03

Công tác xã hội

D78

20.75

 

23

QHX03

Công tác xã hội

D82

18

 

24

QHX03

Công tác xã hội

D83

18

 

25

QHX04

Đông Nam Á học

A00

20.5

 

26

QHX04

Đông Nam Á học

C00

27

 

27

QHX04

Đông Nam Á học

D01

22

 

28

QHX04

Đông Nam Á học

D03

20

 

29

QHX04

Đông Nam Á học

D04

20.5

 

30

QHX04

Đông Nam Á học

D78

23

 

31

QHX04

Đông Nam Á học

D82

18

 

32

QHX04

Đông Nam Á học

D83

18

 

33

QHX05

Đông phương học

C00

28.5

 

34

QHX05

Đông phương học

D01

24.75

 

35

QHX05

Đông phương học

D03

20

 

36

QHX05

Đông phương học

D04

22

 

37

QHX05

Đông phương học

D78

24.75

 

38

QHX05

Đông phương học

D82

20

 

39

QHX05

Đông phương học

D83

19.25

 

40

QHX06

Hán Nôm

C00

23.75

 

41

QHX06

Hán Nôm

D01

21.5

 

42

QHX06

Hán Nôm

D03

18

 

43

QHX06

Hán Nôm

D04

20

 

44

QHX06

Hán Nôm

D78

21

 

45

QHX06

Hán Nôm

D82

18

 

46

QHX06

Hán Nôm

D83

18.5

 

47

QHX07

Khoa học quản lý

A00

21

 

48

QHX07

Khoa học quản lý

C00

25.75

 

49

QHX07

Khoa học quản lý

D01

21.5

 

50

QHX07

Khoa học quản lý

D03

18.5

 

51

QHX07

Khoa học quản lý

D04

20

 

52

QHX07

Khoa học quản lý

D78

21.75

 

53

QHX07

Khoa học quản lý

D82

18

 

54

QHX07

Khoa học quản lý

D83

18

 

55

QHX08

Lịch sử

C00

22.5

 

56

QHX08

Lịch sử

D01

19

 

57

QHX08

Lịch sử

D03

18

 

58

QHX08

Lịch sử

D04

18

 

59

QHX08

Lịch sử

D78

19

 

60

QHX08

Lịch sử

D82

18

 

61

QHX08

Lịch sử

D83

18

 

62

QHX09

Lưu trữ học

A00

17

 

63

QHX09

Lưu trữ học

C00

22

 

64

QHX09

Lưu trữ học

D01

19.5

 

65

QHX09

Lưu trữ học

D03

18

 

66

QHX09

Lưu trữ học

D04

18

 

67

QHX09

Lưu trữ học

D78

19.5

 

68

QHX09

Lưu trữ học

D82

18

 

69

QHX09

Lưu trữ học

D83

18

 

70

QHX10

Ngôn ngữ học

C00

23.75

 

71

QHX10

Ngôn ngữ học

D01

21.5

 

72

QHX10

Ngôn ngữ học

D03

22

 

73

QHX10

Ngôn ngữ học

D04

19

 

74

QHX10

Ngôn ngữ học

D78

21.5

 

75

QHX10

Ngôn ngữ học

D82

18

 

76

QHX10

Ngôn ngữ học

D83

18.75

 

77

QHX11

Nhân học

A00

17

 

78

QHX11

Nhân học

C00

21.25

 

79

QHX11

Nhân học

D01

18

 

80

QHX11

Nhân học

D03

18

 

81

QHX11

Nhân học

D04

18

 

82

QHX11

Nhân học

D78

19

 

83

QHX11

Nhân học

D82

18

 

84

QHX11

Nhân học

D83

18.25

 

85

QHX12

Nhật Bản học

D01

24

 

86

QHX12

Nhật Bản học

D04

20

 

87

QHX12

Nhật Bản học

D06

22.5

 

88

QHX12

Nhật Bản học

D78

24.5

 

89

QHX12

Nhật Bản học

D81

21.75

 

90

QHX12

Nhật Bản học

D83

19

 

91

QHX13

Quan hệ công chúng

C00

26.75

 

92

QHX13

Quan hệ công chúng

D01

23.75

 

93

QHX13

Quan hệ công chúng

D03

21.25

 

94

QHX13

Quan hệ công chúng

D04

21.25

 

95

QHX13

Quan hệ công chúng

D78

24

 

96

QHX13

Quan hệ công chúng

D82

20

 

97

QHX13

Quan hệ công chúng

D83

19.75

 

98

QHX14

Quản lý thông tin

A00

21

 

99

QHX14

Quản lý thông tin

C00

23.75

 

100

QHX14

Quản lý thông tin

D01

21.5

 

101

QHX14

Quản lý thông tin

D03

18.5

 

102

QHX14

Quản lý thông tin

D04

18

 

103

QHX14

Quản lý thông tin

D78

21

 

104

QHX14

Quản lý thông tin

D82

18

 

105

QHX14

Quản lý thông tin

D83

18

 

106

QHX15

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

D01

23.75

 

107

QHX15

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

D03

19.5

 

108

QHX15

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

D04

21.5

 

109

QHX15

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

D78

24.25

 

110

QHX15

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

D82

19.25

 

111

QHX15

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

D83

20

 

112

QHX16

Quản trị khách sạn

D01

23.5

 

113

QHX16

Quản trị khách sạn

D03

23

 

114

QHX16

Quản trị khách sạn

D04

21.75

 

115

QHX16

Quản trị khách sạn

D78

23.75

 

116

QHX16

Quản trị khách sạn

D82

19.5

 

117

QHX16

Quản trị khách sạn

D83

20

 

118

QHX17

Quản trị văn phòng

A00

21.75

 

119

QHX17

Quản trị văn phòng

C00

25.5

 

120

QHX17

Quản trị văn phòng

D01

22

 

121

QHX17

Quản trị văn phòng

D03

21

 

122

QHX17

Quản trị văn phòng

D04

20

 

123

QHX17

Quản trị văn phòng

D78

22.25

 

124

QHX17

Quản trị văn phòng

D82

18

 

125

QHX17

Quản trị văn phòng

D83

18

 

126

QHX18

Quốc tế học

A00

21

 

127

QHX18

Quốc tế học

C00

26.5

 

128

QHX18

Quốc tế học

D01

22.75

 

129

QHX18

Quốc tế học

D03

18.75

 

130

QHX18

Quốc tế học

D04

19

 

131

QHX18

Quốc tế học

D78

23

 

132

QHX18

Quốc tế học

D82

18

 

133

QHX18

Quốc tế học

D83

18

 

134

QHX19

Tâm lý học

A00

22.5

 

135

QHX19

Tâm lý học

C00

25.5

 

136

QHX19

Tâm lý học

D01

22.75

 

137

QHX19

Tâm lý học

D03

21

 

138

QHX19

Tâm lý học

D04

19.5

 

139

QHX19

Tâm lý học

D78

23

 

140

QHX19

Tâm lý học

D82

23

 

141

QHX19

Tâm lý học

D83

18

 

142

QHX20

Thông tin - Thư viện

A00

17.5

 

143

QHX20

Thông tin - Thư viện

C00

20.75

 

144

QHX20

Thông tin - Thư viện

D01

17.75

 

145

QHX20

Thông tin - Thư viện

D03

18

 

146

QHX20

Thông tin - Thư viện

D04

18

 

147

QHX20

Thông tin - Thư viện

D78

17.5

 

148

QHX20

Thông tin - Thư viện

D82

18

 

149

QHX20

Thông tin - Thư viện

D83

18

 

150

QHX21

Tôn giáo học

A00

17

 

151

QHX21

Tôn giáo học

C00

18.75

 

152

QHX21

Tôn giáo học

D01

17

 

153

QHX21

Tôn giáo học

D03

17

 

154

QHX21

Tôn giáo học

D04

17

 

155

QHX21

Tôn giáo học

D78

17

 

156

QHX21

Tôn giáo học

D82

17

 

157

QHX21

Tôn giáo học

D83

17

 

158

QHX22

Triết học

A00

17.75

 

159

QHX22

Triết học

C00

19.5

 

160

QHX22

Triết học

D01

17.5

 

161

QHX22

Triết học

D03

18

 

162

QHX22

Triết học

D04

18

 

163

QHX22

Triết học

D78

17.5

 

164

QHX22

Triết học

D82

18

 

165

QHX22

Triết học

D83

18

 

166

QHX23

Văn học

C00

22.5

 

167

QHX23

Văn học

D01

20

 

168

QHX23

Văn học

D03

18

 

169

QHX23

Văn học

D04

18

 

170

QHX23

Văn học

D78

20

 

171

QHX23

Văn học

D82

18

 

172

QHX23

Văn học

D83

18

 

173

QHX24

Việt Nam học

C00

25

 

174

QHX24

Việt Nam học

D01

21

 

175

QHX24

Việt Nam học

D03

18

 

176

QHX24

Việt Nam học

D04

18

 

177

QHX24

Việt Nam học

D78

21

 

178

QHX24

Việt Nam học

D82

18

 

179

QHX24

Việt Nam học

D83

18

 

180

QHX25

Xã hội học

A00

18

 

181

QHX25

Xã hội học

C00

23.5

 

182

QHX25

Xã hội học

D01

21

 

183

QHX25

Xã hội học

D03

20

 

184

QHX25

Xã hội học

D04

18

 

185

QHX25

Xã hội học

D78

19.75

 

186

QHX25

Xã hội học

D82

18

 

187

QHX25

Xã hội học

D83

18

 

188

QHX40

Báo chí ** (CTĐT CLC TT23)

A00

18

NN>=4

189

QHX40

Báo chí ** (CTĐT CLC TT23)

C00

21.25

 

190

QHX40

Báo chí ** (CTĐT CLC TT23)

D01

19.75

 

191

QHX40

Báo chí ** (CTĐT CLC TT23)

D03

18

 

192

QHX40

Báo chí ** (CTĐT CLC TT23)

D04

19

 

193

QHX40

Báo chí ** (CTĐT CLC TT23)

D78

19.75

 

194

QHX40

Báo chí ** (CTĐT CLC TT23)

D82

18

 

195

QHX40

Báo chí ** (CTĐT CLC TT23)

D83

18

 

196

QHX41

Khoa học quản lý ** (CTĐT CLC TT23)

A00

19

NN>=4

197

QHX41

Khoa học quản lý ** (CTĐT CLC TT23)

C00

19

 

198

QHX41

Khoa học quản lý ** (CTĐT CLC TT23)

D01

16

 

199

QHX41

Khoa học quản lý ** (CTĐT CLC TT23)

D03

19

 

200

QHX41

Khoa học quản lý ** (CTĐT CLC TT23)

D04

18

 

201

QHX41

Khoa học quản lý ** (CTĐT CLC TT23)

D78

16.5

 

202

QHX41

Khoa học quản lý ** (CTĐT CLC TT23)

D82

18

 

203

QHX41

Khoa học quản lý ** (CTĐT CLC TT23)

D83

18

 

204

QHX42

Quản lý thông tin ** (CTĐT CLC TT23)

A00

17

NN>=4

205

QHX42

Quản lý thông tin ** (CTĐT CLC TT23)

C00

18

 

206

QHX42

Quản lý thông tin ** (CTĐT CLC TT23)

D01

16.75

 

207

QHX42

Quản lý thông tin ** (CTĐT CLC TT23)

D03

18

 

208

QHX42

Quản lý thông tin ** (CTĐT CLC TT23)

D04

18

 

209

QHX42

Quản lý thông tin ** (CTĐT CLC TT23)

D78

16.75

 

210

QHX42

Quản lý thông tin ** (CTĐT CLC TT23)

D82

18

 

211

QHX42

Quản lý thông tin ** (CTĐT CLC TT23)

D83

18

 

 

Điểm chuẩn trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn năm 2018

STT

Mã ngành

Tên ngành

Tổ hợp môn

Điểm chuẩn

Ghi chú

1

QHX01

Báo chí

A00

17.75

 

2

QHX01

Báo chí

C00

25

 

3

QHX01

Báo chí

D01

19.75

 

4

QHX01

Báo chí

D02

19.5

 

5

QHX01

Báo chí

D03

17.5

 

6

QHX01

Báo chí

D04

18

 

7

QHX01

Báo chí

D05

18.5

 

8

QHX01

Báo chí

D06

17

 

9

QHX01

Báo chí

D78

19

 

10

QHX01

Báo chí

D79

18

 

11

QHX01

Báo chí

D80

18

 

12

QHX01

Báo chí

D81

18

 

13

QHX01

Báo chí

D82

18

 

14

QHX01

Báo chí

D83

18

 

15

QHX02

Chính trị hoc

A 00

16.5

 

16

QHX02

Chính trị hoc

COO

22

 

17

QHX02

Chính trị hoc

DOI

16.25

 

18

QHX02

Chính trị hoc

D02

18

 

19

QHX02

Chính trị hoc

D03

18

 

20

QHX02

Chính trị hoc

D04

18

 

21

QHX02

Chính trị hoc

D05

18

 

22

QHX02

Chính trị hoc

D06

18

 

23

QHX02

Chính trị hoc

D78

18

 

24

QHX02

Chính trị hoc

D79

18

 

25

QHX02

Chính trị hoc

D80

18

 

26

QHX02

Chính trị hoc

D81

18

 

27

QHX02

Chính trị hoc

D82

18

 

28

QHX02

Chính trị hoc

D83

18

 

29

QHX03

Công tác xã hội

A 00

16

 

30

QHX03

Công tác xã hội

COO

23.25

 

31

QHX03

Công tác xã hội

DOI

19

 

32

QHX03

Công tác xã hội

D02

18

 

33

QHX03

Công tác xã hội

D03

18

 

34

QHX03

Công tác xã hội

D04

18

 

35

QHX03

Công tác xã hội

D05

18

 

36

QHX03

Công tác xã hội

D06

18

 

37

QHX03

Công tác xã hội

D78

17

 

38

QHX03

Công tác xã hội

D79

18

 

39

QHX03

Công tác xã hội

D80

18

 

40

QHX03

Công tác xã hội

D81

18

 

41

QHX03

Công tác xã hội

D82

18

 

42

QHX03

Công tác xã hội

D83

18

 

43

QHX04

Đông Nam Á học

A00

16

 

44

QHX04

Đông Nam Á học

coo

25

 

45

QHX04

Đông Nam Á học

D01

19.25

 

46

QHX04

Đông Nam Á học

D02

18

 

47

QHX04

Đông Nam Á học

D03

18

 

48

QHX04

Đông Nam Á học

D04

18

 

49

QHX04

Đông Nam Á học

D05

18

 

50

QHX04

Đông Nam Á học

D06

18

 

51

QHX04

Đông Nam Á học

D78

19.75

 

52

QHX04

Đông Nam Á học

D79

18

 

53

QHX04

Đông Nam Á học

D80

18

 

54

QHX04

Đông Nam Á học

D81

18

 

55

QHX04

Đông Nam Á học

D82

17.75

 

56

QHX04

Đông Nam Á học

D83

18

 

57

QHX05

Đông phương học

coo

27.25

 

58

QHX05

Đông phương học

D01

22.25

 

59

QHX05

Đông phương học

D02

18

 

60

QHX05

Đông phương học

D03

18

 

61

QHX05

Đông phương học

D04

18

 

62

QHX05

Đông phương hoc

D05

18

 

63

QHX05

Đông phương học

D06

17

 

64

QHX05

Đông phương học

D78

22.25

 

65

QHX05

Đông phương học

D79

18

 

66

QHX05

Đông phương học

D80

18

 

67

QHX05

Đông phương học

D81

18

 

68

QHX05

Đông phương học

D82

18

 

69

QHX05

Đông phương học

D83

18

 

70

QHX06

Hán Nôm

coo

22

 

71

QHX06

Hán Nôm

D01

18

 

72

QHX06

Hán Nôm

D02

18

 

73

QHX06

Hán Nôm

D03

18

 

74

QHX06

Hán Nôm

D04

18

 

75

QHX06

Hán Nôm

D05

18

 

76

QHX06

Hán Nôm

D06

18

 

77

QHX06

Hán Nôm

D78

17

 

78

QHX06

Hán Nôm

D79

18

 

79

QHX06

Hán Nôm

D80

18

 

80

QHX06

Hán Nôm

D81

18

 

81

QHX06

Hán Nôm

D82

18

 

82

QHX06

Hán Nôm

D83

18

 

83

QHX07

Khoa học quản lý

A 00

16

 

84

QHX07

Khoa học quản lý

COO

23.5

 

85

QHX07

Khoa học quản lý

DOI

19.25

 

86

QHX07

Khoa học quản lý

D02

18

 

87

QHX07

Khoa học quản lý

D03

18

 

88

QHX07

Khoa học quản lý

D04

18

 

89

QHX07

Khoa học quản lý

D05

18

 

90

QHX07

Khoa học quản lý

D06

17

 

91

QHX07

Khoa học quản lý

D78

17

 

92

QHX07

Khoa học quản lý

D79

18

 

93

QHX07

Khoa học quản lý

D80

18

 

94

QHX07

Khoa học quản lý

D81

18

 

95

QHX07

Khoa học quản lý

D82

18

 

96

QHX07

Khoa học quản lý

D83

18

 

97

QHX08

Lich sử

coo

21

 

98

QHX08

Lich sử

D01

16.5

 

99

QHX08

Lich sử

D02

18

 

100

QHX08

Lich sử

D03

18

 

101

QHX08

Lich sử

D04

18

 

102

QHX08

Lich sử

D05

18

 

103

QHX08

Lich sử

D06

18

 

104

QHX08

Lich sử

D78

18

 

105

QHX08

Lich sử

D79

18

 

106

QHX08

Lich sử

D80

18

 

107

QHX08

Lich sử

D81

18

 

108

QHX08

Lich sử

D82

18

 

109

QHX08

Lich sử

D83

18

 

110

QHX09

Lưu trữ học

A00

17

 

111

QHX09

Lưu trữ học

coo

21

 

112

QHX09

Lưu trữ học

D01

16.5

 

113

QHX09

Lưu trữ học

D02

18

 

114

QHX09

Lưu trữ học

D03

18

 

115

QHX09

Lưu trữ học

D04

18

 

116

QHX09

Lưu trữ học

D05

18

 

117

QHX09

Lưu trữ học

D06

18

 

118

QHX09

Lưu trữ học

D78

17

 

119

QHX09

Lưu trữ học

D79

18

 

120

QHX09

Lưu trữ học

D80

18

 

121

QHX09

Lưu trữ học

D81

18

 

122

QHX09

Lưu trữ học

D82

18

 

123

QHX09

Lưu trữ học

D83

18

 

124

QHX10

Ngôn ngữ học

coo

22

 

125

QHX10

Ngôn ngữ học

D01

20.25

 

126

QHX10

Ngôn ngữ học

D02

18

 

127

QHX10

Ngôn ngữ học

D03

18

 

128

QHX10

Ngôn ngữ học

D04

18

 

129

QHX10

Ngôn ngữ học

D05

17.5

 

130

QHX10

Ngôn ngữ học

D06

19.25

 

131

QHX10

Ngôn ngữ học

D78

18.5

 

132

QHX10

Ngôn ngữ học

D79

18

 

133

QHX10

Ngôn ngữ học

D80

18

 

134

QHX10

Ngôn ngữ học

D81

18

 

135

QHX10

Ngôn ngữ học

D82

18

 

136

QHX10

Ngôn ngữ học

D83

18

 

137

QHX11

Nhân học

A00

16

 

138

QHX11

Nhân học

coo

20.75

 

139

QHX11

Nhân học

D01

19

 

140

QHX11

Nhân học

D02

18

 

141

QHX11

Nhân học

D03

18

 

142

QHX11

Nhân học

D04

18

 

143

QHX11

Nhân học

D05

18

 

144

QHX11

Nhân học

D06

18

 

145

QHX11

Nhân học

D78

16.5

 

146

QHX11

Nhân học

D79

18

 

147

QHX11

Nhân học

D80

18

 

148

QHX11

Nhân học

D81

18

 

149

QHX11

Nhân học

D82

18

 

150

QHX11

Nhân học

D83

18

 

151

QHX13

Quan hệ công chúng

coo

25.5

 

152

QHX13

Quan hệ công chúng

D01

21.25

 

153

QHX13

Quan hệ công chúng

D02

18

 

154

QHX13

Quan hệ công chúng

D03

17.75

 

155

QHX13

Quan hệ công chúng

D04

18

 

156

QHX13

Ọuan hẻ công chúng

D05

18

 

157

QHX13

Quan hệ công chúng

D06

18

 

158

QHX13

Quan hệ công chúng

D78

21

 

159

QHX13

Quan hệ công chúng

D79

18

 

160

QHX13

Quan hệ công chúng

D80

18

 

161

QHX13

Quan hệ công chúng

D81

18

 

162

QHX13

Quan hệ công chúng

D82

18

 

163

QHX13

Quan hệ công chúng

D83

18

 

164

QHX14

Quản lý thông tin

A00

16.5

 

165

QHX14

Quản lý thông tin

coo

21

 

166

QHX14

Quản lý thông tin

D01

17

 

167

QHX14

Quản lý thông tin

D02

18

 

168

QHX14

Quản lý thông tin

D03

18

 

169

QHX14

Quản lý thông tin

D04

18

 

170

QHX14

Quản lý thông tin

D05

18

 

171

QHX14

Quản lý thông tin

D06

18

 

172

QHX14

Quản lý thông tin

D78

16.5

 

173

QHX14

Quản lý thông tin

D79

18

 

174

QHX14

Quản lý thông tin

D80

18

 

175

QHX14

Quản lý thông tin

D81

18

 

176

QHX14

Quản lý thông tin

D82

18

 

177

QHX14

Quản lý thông tin

D83

18

 

178

QHX15

Quản trị dịch vụ du lịch và

coo

26.5

 

179

QHX15

Quản trị dịch vụ du lịch và

D01

21.75

 

180

QHX15

Quản trị dịch vụ du lịch và

D02

18

 

181

QHX15

Quản trị dịch vụ du lịch và

D03

17.75

 

182

QHX15

Quản trị dịch vụ du lịch và

D04

17

 

183

QHX15

Quản trị dịch vụ du lịch và

D05

18

 

184

QHX15

Quản trị dịch vụ du lịch và

D06

18

 

185

QHX15

Quản trị dịch vụ du lịch và

D78

22

 

186

QHX15

Quản trị dịch vụ du lịch và

D79

18

 

187

QHX15

Quản trị dịch vụ du lịch và

D80

18

 

188

QHX15

Quản trị dịch vụ du lịch và

D81

18

 

189

QHX15

Quản trị dịch vụ du lịch và

D82

18

 

190

QHX15

Quản trị dịch vụ du lịch và

D83

17

 

191

QHX16

Quản trị khách sạn

coo

26.25

 

192

QHX16

Quản trị khách sạn

D01

21.5

 

193

QHX16

Quản trị khách sạn

D02

18

 

194

QHX16

Quản trị khách sạn

D03

18.75

 

195

QHX16

Quản trị khách sạn

D04

18

 

196

QHX16

Quản trị khách sạn

D05

17

 

197

QHX16

Quản trị khách sạn

D06

17

 

198

QHX16

Quản trị khách sạn

D78

20.75

 

199

QHX16

Ọuản tri khách san

D79

18

 

200

QHX16

Quản trị khách sạn

D80

18

 

201

QHX16

Quản trị khách sạn

D81

18

 

202

QHX16

Quản trị khách sạn

D82

18

 

203

QHX16

Quản trị khách sạn

D83

18

 

204

QHX17

Quản trị văn phòng

A00

18.25

 

205

QHX17

Quản trị văn phòng

coo

25

 

206

QHX17

Quản trị văn phòng

D01

18.75

 

207

QHX17

Quản tri văn phòng

D02

18

 

208

QHX17

Quản trị văn phòng

D03

18

 

209

QHX17

Quản trị văn phòng

D04

18

 

210

QHX17

Quản trị văn phòng

D05

18

 

211

QHX17

Quản trị văn phòng

D06

18

 

212

QHX17

Quản trị văn phòng

D78

18.5

 

213

QHX17

Quản trị văn phòng

D79

18

 

214

QHX17

Quản trị văn phòng

D80

18

 

215

QHX17

Quản tri văn phòng

D81

18

 

216

QHX17

Quản trị văn phòng

D82

18

 

217

QHX17

Quản trị văn phòng

D83

18

 

218

QHX18

Quốc tế học

A00

16.5

 

219

QHX18

Quốc tế học

coo

25

 

220

QHX18

Quốc tế học

D01

19.25

 

221

QHX18

Quốc tế học

D02

17

 

222

QHX18

Quốc tế học

D03

18

 

223

QHX18

Quốc tế học

D04

18

 

224

QHX18

Quốc tế học

D05

18

 

225

QHX18

Quốc tế học

D06

18

 

226

QHX18

Quốc tế học

D78

17

 

227

QHX18

Quốc tế học

D79

18

 

228

QHX18

Quốc tế học

D80

18

 

229

QHX18

Quốc tế học

D81

18

 

230

QHX18

Quốc tế học

D82

18

 

231

QHX18

Quốc tế học

D83

18

 

232

QHX19

Tâm lý học

A00

19.5

 

233

QHX19

Tâm lý học

coo

24.25

 

234

QHX19

Tâm lý học

D01

21.5

 

235

QHX19

Tâm lý học

D02

21

 

236

QHX19

Tâm lý học

D03

21

 

237

QHX19

Tâm lý học

D04

19

 

238

QHX19

Tâm lý học

D05

18

 

239

QHX19

Tâm lý học

D06

18.75

 

240

QHX19

Tâm lý học

D78

20.25

 

241

QHX19

Tâm lý học

D79

18

 

242

QHX19

Tâm lý học

D80

18

 

243

QHX19

Tâm lý học

D81

18

 

244

QHX19

Tâm lý học

D82

21

 

245

QHX19

Tâm lý học

D83

18

 

246

QHX20

Thông tin - thư viện

A00

16

 

247

QHX20

Thông tin - thư viện

coo

19.75

 

248

QHX20

Thông tin - thư viện

D01

17

 

249

QHX20

Thông tin - thư viện

D02

18

 

250

QHX20

Thông tin - thư viện

D03

18

 

251

QHX20

Thông tin - thư viện

D04

18

 

252

QHX20

Thông tin - thư viện

D05

18

 

253

QHX20

Thông tin - thư viện

D06

18

 

254

QHX20

Thông tin - thư viện

D78

17

 

255

QHX20

Thông tin - thư viện

D79

18

 

256

QHX20

Thông tin - thư viện

D80

18

 

257

QHX20

Thông tin - thư viện

D81

18

 

258

QHX20

Thông tin - thư viện

D82

18

 

259

QHX20

Thông tin - thư viện

D83

18

 

260

QHX21

Tôn giáo học

A 00

16.5

 

261

QHX21

Tôn giáo học

COO

17.75

 

262

QHX21

Tôn giáo học

DOI

16.5

 

263

QHX21

Tôn giáo học

D02

18

 

264

QHX21

Tôn giáo học

D03

17.5

 

265

QHX21

Tôn giáo học

D04

18

 

266

QHX21

Tôn giáo hoc

D05

18

 

267

QHX21

Tôn giáo học

D06

18

 

268

QHX21

Tôn giáo học

D78

16.5

 

269

QHX21

Tôn giáo học

D79

18

 

270

QHX21

Tôn giáo học

D80

18

 

271

QHX21

Tôn giáo học

D81

18

 

272

QHX21

Tôn giáo học

D82

18

 

273

QHX21

Tôn giáo học

D83

18

 

274

QHX22

Triết học

A00

16

 

275

QHX22

Triết học

coo

18.5

 

276

QHX22

Triết học

D01

16.5

 

277

QHX22

Triết học

D02

18

 

278

QHX22

Triết học

D03

18

 

279

QHX22

Triết học

D04

18

 

280

QHX22

Triết học

D05

17

 

281

QHX22

Triết học

D06

18

 

282

QHX22

Triết học

D78

18

 

283

QHX22

Triết học

D79

18

 

284

QHX22

Triết học

D80

18

 

285

QHX22

Triết học

D81

18

 

286

QHX22

Triết học

D82

18

 

287

QHX22

Triết học

D83

18

 

288

QHX23

Văn học

coo

21.5

 

289

QHX23

Văn học

D01

19

 

290

QHX23

Văn học

D02

18

 

291

QHX23

Văn học

D03

18

 

292

QHX23

Văn học

D04

18

 

293

QHX23

Văn học

D05

18

 

294

QHX23

Văn học

D06

18

 

295

QHX23

Văn học

D78

17.25

 

296

QHX23

Văn học

D79

18

 

297

QHX23

Văn học

D80

18

 

298

QHX23

Văn học

D81

17.5

 

299

QHX23

Văn học

D82

18

 

300

QHX23

Văn học

D83

18

 

301

QHX24

Việt Nam học

coo

23.5

 

302

QHX24

Việt Nam học

D01

16.5

 

303

QHX24

Việt Nam học

D02

18

 

304

QHX24

Việt Nam học

D03

18

 

305

QHX24

Việt Nam học

D04

18

 

306

QHX24

Việt Nam học

D05

18

 

307

QHX24

Việt Nam học

D06

18

 

308

QHX24

Việt Nam học

D78

17

 

309

QHX24

Việt Nam học

D79

18

 

310

QHX24

Việt Nam học

D80

18

 

311

QHX24

Việt Nam học

D81

18

 

312

QHX24

Việt Nam học

D82

18

 

313

QHX24

Việt Nam học

D83

18

 

314

QHX25

Xã hội học

A00

16

 

315

QHX25

Xã hội học

coo

21.75

 

316

QHX25

Xã hội học

D01

17.75

 

317

QHX25

Xã hội học

D02

18

 

318

QHX25

Xã hội học

D03

18

 

319

QHX25

Xã hội học

D04

18

 

320

QHX25

Xã hội học

D05

18

 

321

QHX25

Xã hội học

D06

18

 

322

QHX25

Xã hội học

D78

17.25

 

323

QHX25

Xã hội học

D79

18

 

324

QHX25

Xã hội học

D80

18

 

325

QHX25

Xã hội học

D81

18

 

326

QHX25

Xã hội học

D82

18

 

327

QHX25

Xã hội học

D83

18

 

328

QHX12

Nhật Bản học

D01, D04, D06, D78, D81, D83

---

 

329

QHX40

Báo chí ** CTĐT CLC TT23

A00, C00, D01, D03, D04, D78, D82, D83

---

 

330

QHX41

Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23

A00, C00, D01, D03, D04, D78, D82, D83

---

 

331

QHX42

Quản lý thông tin ** CTĐT CLC TT23

A00, C00, D01, D03, D04, D78, D82, D83

---

 

 

Điểm chuẩn trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn năm 2017

STT

Mã ngành

Tên ngành

Tổ hợp môn

Điểm chuẩn

Ghi chú

1

7320101

Báo chí

A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

26.5

 

2

7310201

Chính trị học

A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

23.75

 

3

7760101

Công tác xã hội

A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

25.5

 

4

7310620

Đông Nam Á học

A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

---

 

5

7310608

Đông phương học

C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

28.5

 

6

7220104

Hán Nôm

C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

23.75

 

7

7340401

Khoa học quản lí

A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

25

 

8

7229010

Lịch sử

C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

23.75

 

9

7320303

Lưu trữ học

A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

22.75

 

10

7229020

Ngôn ngữ học

C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

24.5

 

11

7310302

Nhân học

A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

20.75

 

12

7320108

Quan hệ công chúng

C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

26.5

 

13

7320205

Quản lý thông tin

A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

---

 

14

7810103

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

27.75

 

15

7810201

Quản trị khách sạn

C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

27

 

16

7340406

Quản trị văn phòng

A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

26.25

 

17

7310601

Quốc tế học

A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

26

 

18

7310401

Tâm lí học

A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

26.25

 

19

7320201

Thông tin – thư viện

A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

---

 

20

7229009

Tôn giáo học

A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

20.25

 

21

7229001

Triết học

A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

21.25

 

22

7229030

Văn học

C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

23.75

 

23

7310630

Việt Nam học

C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

25.25

 

24

7310301

Xã hội học

A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83

24.25

 

(Nguồn: Tuyensinh247)
 
1001 lý do nên theo học Đại học Kiểm sát Hà Nội
 
 
Theo Thùy Dương/SKCĐ