
Chỉ tiêu tuyển sinh 2020 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TT | Tên ngành | Chỉ tiêu | Mã ngành | Mã tổ hợp bài thi/môn thi |
1 | Báo chí | 85 | QHX01 | A01, C00, D01, D04, D78, D83 |
2 | Báo chí * (CTĐT CLC) | 35 | QHX40 | A01, C00, D01, D78 |
3 | Chính trị học | 55 | QHX02 | A01, C00, D01, D04, D78, D83 |
4 | Công tác xã hội | 70 | QHX03 | A01, C00, D01, D04, D78, D83 |
5 | Đông Nam Á học | 40 | QHX04 | A01, D01, D04, D78, D83 |
6 | Đông phương học | 60 | QHX05 | C00, D01, D04, D78, D83 |
7 | Hàn Quốc học | 50 | QHX26 | A01, C00, D01, D04, D78, D83 |
8 | Hán Nôm | 30 | QHX06 | C00, D01, D04, D78, D83 |
9 | Khoa học quản lý | 80 | QHX07 | A01, C00, D01, D04, D78, D83 |
10 | Khoa học quản lý * (CTĐT CLC) | 35 | QHX41 | A01, C00, D01, D78 |
11 | Lịch sử | 70 | QHX08 | C00, D01, D04, D78, D83 |
12 | Lưu trữ học | 50 | QHX09 | A01, C00, D01, D04, D78, D83 |
13 | Ngôn ngữ học | 70 | QHX10 | C00, D01, D04, D78, D83 |
14 | Nhân học | 50 | QHX11 | A01, C00, D01, D04, D78, D83 |
15 | Nhật Bản học | 50 | QHX12 | A01, D01, D06, D78 |
16 | Quan hệ công chúng | 70 | QHX13 | C00, D01, D04, D78, D83 |
17 | Quản lý thông tin | 55 | QHX14 | A01, C00, D01, D04, D78, D83 |
18 | Quản lý thông tin * (CTĐT CLC) | 35 | QHX42 | A01, C00, D01, D78 |
19 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 90 | QHX15 | A01, D01, D78 |
20 | Quản trị khách sạn | 75 | QHX16 | A01, D01, D78 |
21 | Quản trị văn phòng | 75 | QHX17 | A01, C00, D01, D04, D78, D83 |
22 | Quốc tế học | 80 | QHX18 | A01, C00, D01, D04, D78, D83 |
23 | Quốc tế học *(CTĐT CLC)(dự kiến) | 30 | QHX43 | A01, C00, D01, D78 |
24 | Tâm lý học | 100 | QHX19 | A01, C00, D01, D04, D78, D83 |
25 | Thông tin - Thư viện | 50 | QHX20 | A01, C00, D01, D04, D78, D83 |
26 | Tôn giáo học | 50 | QHX21 | A01, C00, D01, D04, D78, D83 |
27 | Triết học | 50 | QHX22 | A01, C00, D01, D04, D78, D83 |
28 | Văn hóa học | 50 | QHX27 | C00, D01, D04, D78, D83 |
29 | Văn học | 75 | QHX23 | C00, D01, D04, D78, D83 |
30 | Việt Nam học | 70 | QHX24 | C00, D01, D04, D78, D83 |
31 | Xã hội học | 65 | QHX25 | A01, C00, D01, D04, D78, D83 |
Ghi chú:
- (*) Các chương trình đào tạo chất lượng cao (Báo chí - QHX40, Khoa học quản lý - QHX41, Quản lý thông tin - QHX42, Quốc tế học (dự kiến) - QHX43): Thí sinh phải đảm bảo điều kiện môn Ngoại ngữ (tiếng Anh) của kì thi THPT quốc gia năm 2020 đạt tối thiểu điểm 4.0 trở lên (theo thang điểm 10) hoặc có các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế tương đương theo quy định của Bộ GD-ĐT và ĐHQGHN.

Tổng hợp Điểm chuẩn trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn 3 năm gần nhất
Điểm chuẩn trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn năm 2019
STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
1 | QHX01 | Báo chí | A00 | 21.75 | |
2 | QHX01 | Báo chí | C00 | 26 | |
3 | QHX01 | Báo chí | D01 | 22.5 | |
4 | QHX04 | Báo chí | D03 | 19.5 | |
5 | QHX01 | Báo chí | D04 | 20.25 | |
6 | QHX01 | Báo chí | D78 | 23 | |
7 | QHX01 | Báo chí | D82 | 20 | |
8 | QHX01 | Báo chí | D83 | 20 | |
9 | QHX02 | Chính trị học | A00 | 19 | |
10 | QHX02 | Chính trị học | C00 | 23 | |
11 | QHX02 | Chính trị học | D01 | 19.5 | |
12 | QHX02 | Chính trị học | D03 | 18 | |
13 | QHX02 | Chính trị học | D04 | 17.5 | |
14 | QHX02 | Chính trị học | D78 | 19.5 | |
15 | QHX02 | Chính trị học | D82 | 18 | |
16 | QHX02 | Chính trị học | D83 | 18 | |
17 | QHX03 | Công tác xã hội | A00 | 18 | |
18 | QHX03 | Công tác xã hội | C00 | 24.75 | |
19 | QHX03 | Công tác xã hội | D01 | 20.75 | |
20 | QHX03 | Công tác xã hội | D03 | 21 | |
21 | QHX03 | Công tác xã hội | D04 | 18 | |
22 | QHX03 | Công tác xã hội | D78 | 20.75 | |
23 | QHX03 | Công tác xã hội | D82 | 18 | |
24 | QHX03 | Công tác xã hội | D83 | 18 | |
25 | QHX04 | Đông Nam Á học | A00 | 20.5 | |
26 | QHX04 | Đông Nam Á học | C00 | 27 | |
27 | QHX04 | Đông Nam Á học | D01 | 22 | |
28 | QHX04 | Đông Nam Á học | D03 | 20 | |
29 | QHX04 | Đông Nam Á học | D04 | 20.5 | |
30 | QHX04 | Đông Nam Á học | D78 | 23 | |
31 | QHX04 | Đông Nam Á học | D82 | 18 | |
32 | QHX04 | Đông Nam Á học | D83 | 18 | |
33 | QHX05 | Đông phương học | C00 | 28.5 | |
34 | QHX05 | Đông phương học | D01 | 24.75 | |
35 | QHX05 | Đông phương học | D03 | 20 | |
36 | QHX05 | Đông phương học | D04 | 22 | |
37 | QHX05 | Đông phương học | D78 | 24.75 | |
38 | QHX05 | Đông phương học | D82 | 20 | |
39 | QHX05 | Đông phương học | D83 | 19.25 | |
40 | QHX06 | Hán Nôm | C00 | 23.75 | |
41 | QHX06 | Hán Nôm | D01 | 21.5 | |
42 | QHX06 | Hán Nôm | D03 | 18 | |
43 | QHX06 | Hán Nôm | D04 | 20 | |
44 | QHX06 | Hán Nôm | D78 | 21 | |
45 | QHX06 | Hán Nôm | D82 | 18 | |
46 | QHX06 | Hán Nôm | D83 | 18.5 | |
47 | QHX07 | Khoa học quản lý | A00 | 21 | |
48 | QHX07 | Khoa học quản lý | C00 | 25.75 | |
49 | QHX07 | Khoa học quản lý | D01 | 21.5 | |
50 | QHX07 | Khoa học quản lý | D03 | 18.5 | |
51 | QHX07 | Khoa học quản lý | D04 | 20 | |
52 | QHX07 | Khoa học quản lý | D78 | 21.75 | |
53 | QHX07 | Khoa học quản lý | D82 | 18 | |
54 | QHX07 | Khoa học quản lý | D83 | 18 | |
55 | QHX08 | Lịch sử | C00 | 22.5 | |
56 | QHX08 | Lịch sử | D01 | 19 | |
57 | QHX08 | Lịch sử | D03 | 18 | |
58 | QHX08 | Lịch sử | D04 | 18 | |
59 | QHX08 | Lịch sử | D78 | 19 | |
60 | QHX08 | Lịch sử | D82 | 18 | |
61 | QHX08 | Lịch sử | D83 | 18 | |
62 | QHX09 | Lưu trữ học | A00 | 17 | |
63 | QHX09 | Lưu trữ học | C00 | 22 | |
64 | QHX09 | Lưu trữ học | D01 | 19.5 | |
65 | QHX09 | Lưu trữ học | D03 | 18 | |
66 | QHX09 | Lưu trữ học | D04 | 18 | |
67 | QHX09 | Lưu trữ học | D78 | 19.5 | |
68 | QHX09 | Lưu trữ học | D82 | 18 | |
69 | QHX09 | Lưu trữ học | D83 | 18 | |
70 | QHX10 | Ngôn ngữ học | C00 | 23.75 | |
71 | QHX10 | Ngôn ngữ học | D01 | 21.5 | |
72 | QHX10 | Ngôn ngữ học | D03 | 22 | |
73 | QHX10 | Ngôn ngữ học | D04 | 19 | |
74 | QHX10 | Ngôn ngữ học | D78 | 21.5 | |
75 | QHX10 | Ngôn ngữ học | D82 | 18 | |
76 | QHX10 | Ngôn ngữ học | D83 | 18.75 | |
77 | QHX11 | Nhân học | A00 | 17 | |
78 | QHX11 | Nhân học | C00 | 21.25 | |
79 | QHX11 | Nhân học | D01 | 18 | |
80 | QHX11 | Nhân học | D03 | 18 | |
81 | QHX11 | Nhân học | D04 | 18 | |
82 | QHX11 | Nhân học | D78 | 19 | |
83 | QHX11 | Nhân học | D82 | 18 | |
84 | QHX11 | Nhân học | D83 | 18.25 | |
85 | QHX12 | Nhật Bản học | D01 | 24 | |
86 | QHX12 | Nhật Bản học | D04 | 20 | |
87 | QHX12 | Nhật Bản học | D06 | 22.5 | |
88 | QHX12 | Nhật Bản học | D78 | 24.5 | |
89 | QHX12 | Nhật Bản học | D81 | 21.75 | |
90 | QHX12 | Nhật Bản học | D83 | 19 | |
91 | QHX13 | Quan hệ công chúng | C00 | 26.75 | |
92 | QHX13 | Quan hệ công chúng | D01 | 23.75 | |
93 | QHX13 | Quan hệ công chúng | D03 | 21.25 | |
94 | QHX13 | Quan hệ công chúng | D04 | 21.25 | |
95 | QHX13 | Quan hệ công chúng | D78 | 24 | |
96 | QHX13 | Quan hệ công chúng | D82 | 20 | |
97 | QHX13 | Quan hệ công chúng | D83 | 19.75 | |
98 | QHX14 | Quản lý thông tin | A00 | 21 | |
99 | QHX14 | Quản lý thông tin | C00 | 23.75 | |
100 | QHX14 | Quản lý thông tin | D01 | 21.5 | |
101 | QHX14 | Quản lý thông tin | D03 | 18.5 | |
102 | QHX14 | Quản lý thông tin | D04 | 18 | |
103 | QHX14 | Quản lý thông tin | D78 | 21 | |
104 | QHX14 | Quản lý thông tin | D82 | 18 | |
105 | QHX14 | Quản lý thông tin | D83 | 18 | |
106 | QHX15 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 23.75 | |
107 | QHX15 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D03 | 19.5 | |
108 | QHX15 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D04 | 21.5 | |
109 | QHX15 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D78 | 24.25 | |
110 | QHX15 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D82 | 19.25 | |
111 | QHX15 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D83 | 20 | |
112 | QHX16 | Quản trị khách sạn | D01 | 23.5 | |
113 | QHX16 | Quản trị khách sạn | D03 | 23 | |
114 | QHX16 | Quản trị khách sạn | D04 | 21.75 | |
115 | QHX16 | Quản trị khách sạn | D78 | 23.75 | |
116 | QHX16 | Quản trị khách sạn | D82 | 19.5 | |
117 | QHX16 | Quản trị khách sạn | D83 | 20 | |
118 | QHX17 | Quản trị văn phòng | A00 | 21.75 | |
119 | QHX17 | Quản trị văn phòng | C00 | 25.5 | |
120 | QHX17 | Quản trị văn phòng | D01 | 22 | |
121 | QHX17 | Quản trị văn phòng | D03 | 21 | |
122 | QHX17 | Quản trị văn phòng | D04 | 20 | |
123 | QHX17 | Quản trị văn phòng | D78 | 22.25 | |
124 | QHX17 | Quản trị văn phòng | D82 | 18 | |
125 | QHX17 | Quản trị văn phòng | D83 | 18 | |
126 | QHX18 | Quốc tế học | A00 | 21 | |
127 | QHX18 | Quốc tế học | C00 | 26.5 | |
128 | QHX18 | Quốc tế học | D01 | 22.75 | |
129 | QHX18 | Quốc tế học | D03 | 18.75 | |
130 | QHX18 | Quốc tế học | D04 | 19 | |
131 | QHX18 | Quốc tế học | D78 | 23 | |
132 | QHX18 | Quốc tế học | D82 | 18 | |
133 | QHX18 | Quốc tế học | D83 | 18 | |
134 | QHX19 | Tâm lý học | A00 | 22.5 | |
135 | QHX19 | Tâm lý học | C00 | 25.5 | |
136 | QHX19 | Tâm lý học | D01 | 22.75 | |
137 | QHX19 | Tâm lý học | D03 | 21 | |
138 | QHX19 | Tâm lý học | D04 | 19.5 | |
139 | QHX19 | Tâm lý học | D78 | 23 | |
140 | QHX19 | Tâm lý học | D82 | 23 | |
141 | QHX19 | Tâm lý học | D83 | 18 | |
142 | QHX20 | Thông tin - Thư viện | A00 | 17.5 | |
143 | QHX20 | Thông tin - Thư viện | C00 | 20.75 | |
144 | QHX20 | Thông tin - Thư viện | D01 | 17.75 | |
145 | QHX20 | Thông tin - Thư viện | D03 | 18 | |
146 | QHX20 | Thông tin - Thư viện | D04 | 18 | |
147 | QHX20 | Thông tin - Thư viện | D78 | 17.5 | |
148 | QHX20 | Thông tin - Thư viện | D82 | 18 | |
149 | QHX20 | Thông tin - Thư viện | D83 | 18 | |
150 | QHX21 | Tôn giáo học | A00 | 17 | |
151 | QHX21 | Tôn giáo học | C00 | 18.75 | |
152 | QHX21 | Tôn giáo học | D01 | 17 | |
153 | QHX21 | Tôn giáo học | D03 | 17 | |
154 | QHX21 | Tôn giáo học | D04 | 17 | |
155 | QHX21 | Tôn giáo học | D78 | 17 | |
156 | QHX21 | Tôn giáo học | D82 | 17 | |
157 | QHX21 | Tôn giáo học | D83 | 17 | |
158 | QHX22 | Triết học | A00 | 17.75 | |
159 | QHX22 | Triết học | C00 | 19.5 | |
160 | QHX22 | Triết học | D01 | 17.5 | |
161 | QHX22 | Triết học | D03 | 18 | |
162 | QHX22 | Triết học | D04 | 18 | |
163 | QHX22 | Triết học | D78 | 17.5 | |
164 | QHX22 | Triết học | D82 | 18 | |
165 | QHX22 | Triết học | D83 | 18 | |
166 | QHX23 | Văn học | C00 | 22.5 | |
167 | QHX23 | Văn học | D01 | 20 | |
168 | QHX23 | Văn học | D03 | 18 | |
169 | QHX23 | Văn học | D04 | 18 | |
170 | QHX23 | Văn học | D78 | 20 | |
171 | QHX23 | Văn học | D82 | 18 | |
172 | QHX23 | Văn học | D83 | 18 | |
173 | QHX24 | Việt Nam học | C00 | 25 | |
174 | QHX24 | Việt Nam học | D01 | 21 | |
175 | QHX24 | Việt Nam học | D03 | 18 | |
176 | QHX24 | Việt Nam học | D04 | 18 | |
177 | QHX24 | Việt Nam học | D78 | 21 | |
178 | QHX24 | Việt Nam học | D82 | 18 | |
179 | QHX24 | Việt Nam học | D83 | 18 | |
180 | QHX25 | Xã hội học | A00 | 18 | |
181 | QHX25 | Xã hội học | C00 | 23.5 | |
182 | QHX25 | Xã hội học | D01 | 21 | |
183 | QHX25 | Xã hội học | D03 | 20 | |
184 | QHX25 | Xã hội học | D04 | 18 | |
185 | QHX25 | Xã hội học | D78 | 19.75 | |
186 | QHX25 | Xã hội học | D82 | 18 | |
187 | QHX25 | Xã hội học | D83 | 18 | |
188 | QHX40 | Báo chí ** (CTĐT CLC TT23) | A00 | 18 | NN>=4 |
189 | QHX40 | Báo chí ** (CTĐT CLC TT23) | C00 | 21.25 | |
190 | QHX40 | Báo chí ** (CTĐT CLC TT23) | D01 | 19.75 | |
191 | QHX40 | Báo chí ** (CTĐT CLC TT23) | D03 | 18 | |
192 | QHX40 | Báo chí ** (CTĐT CLC TT23) | D04 | 19 | |
193 | QHX40 | Báo chí ** (CTĐT CLC TT23) | D78 | 19.75 | |
194 | QHX40 | Báo chí ** (CTĐT CLC TT23) | D82 | 18 | |
195 | QHX40 | Báo chí ** (CTĐT CLC TT23) | D83 | 18 | |
196 | QHX41 | Khoa học quản lý ** (CTĐT CLC TT23) | A00 | 19 | NN>=4 |
197 | QHX41 | Khoa học quản lý ** (CTĐT CLC TT23) | C00 | 19 | |
198 | QHX41 | Khoa học quản lý ** (CTĐT CLC TT23) | D01 | 16 | |
199 | QHX41 | Khoa học quản lý ** (CTĐT CLC TT23) | D03 | 19 | |
200 | QHX41 | Khoa học quản lý ** (CTĐT CLC TT23) | D04 | 18 | |
201 | QHX41 | Khoa học quản lý ** (CTĐT CLC TT23) | D78 | 16.5 | |
202 | QHX41 | Khoa học quản lý ** (CTĐT CLC TT23) | D82 | 18 | |
203 | QHX41 | Khoa học quản lý ** (CTĐT CLC TT23) | D83 | 18 | |
204 | QHX42 | Quản lý thông tin ** (CTĐT CLC TT23) | A00 | 17 | NN>=4 |
205 | QHX42 | Quản lý thông tin ** (CTĐT CLC TT23) | C00 | 18 | |
206 | QHX42 | Quản lý thông tin ** (CTĐT CLC TT23) | D01 | 16.75 | |
207 | QHX42 | Quản lý thông tin ** (CTĐT CLC TT23) | D03 | 18 | |
208 | QHX42 | Quản lý thông tin ** (CTĐT CLC TT23) | D04 | 18 | |
209 | QHX42 | Quản lý thông tin ** (CTĐT CLC TT23) | D78 | 16.75 | |
210 | QHX42 | Quản lý thông tin ** (CTĐT CLC TT23) | D82 | 18 | |
211 | QHX42 | Quản lý thông tin ** (CTĐT CLC TT23) | D83 | 18 |
Điểm chuẩn trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn năm 2018
STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
1 | QHX01 | Báo chí | A00 | 17.75 | |
2 | QHX01 | Báo chí | C00 | 25 | |
3 | QHX01 | Báo chí | D01 | 19.75 | |
4 | QHX01 | Báo chí | D02 | 19.5 | |
5 | QHX01 | Báo chí | D03 | 17.5 | |
6 | QHX01 | Báo chí | D04 | 18 | |
7 | QHX01 | Báo chí | D05 | 18.5 | |
8 | QHX01 | Báo chí | D06 | 17 | |
9 | QHX01 | Báo chí | D78 | 19 | |
10 | QHX01 | Báo chí | D79 | 18 | |
11 | QHX01 | Báo chí | D80 | 18 | |
12 | QHX01 | Báo chí | D81 | 18 | |
13 | QHX01 | Báo chí | D82 | 18 | |
14 | QHX01 | Báo chí | D83 | 18 | |
15 | QHX02 | Chính trị hoc | A 00 | 16.5 | |
16 | QHX02 | Chính trị hoc | COO | 22 | |
17 | QHX02 | Chính trị hoc | DOI | 16.25 | |
18 | QHX02 | Chính trị hoc | D02 | 18 | |
19 | QHX02 | Chính trị hoc | D03 | 18 | |
20 | QHX02 | Chính trị hoc | D04 | 18 | |
21 | QHX02 | Chính trị hoc | D05 | 18 | |
22 | QHX02 | Chính trị hoc | D06 | 18 | |
23 | QHX02 | Chính trị hoc | D78 | 18 | |
24 | QHX02 | Chính trị hoc | D79 | 18 | |
25 | QHX02 | Chính trị hoc | D80 | 18 | |
26 | QHX02 | Chính trị hoc | D81 | 18 | |
27 | QHX02 | Chính trị hoc | D82 | 18 | |
28 | QHX02 | Chính trị hoc | D83 | 18 | |
29 | QHX03 | Công tác xã hội | A 00 | 16 | |
30 | QHX03 | Công tác xã hội | COO | 23.25 | |
31 | QHX03 | Công tác xã hội | DOI | 19 | |
32 | QHX03 | Công tác xã hội | D02 | 18 | |
33 | QHX03 | Công tác xã hội | D03 | 18 | |
34 | QHX03 | Công tác xã hội | D04 | 18 | |
35 | QHX03 | Công tác xã hội | D05 | 18 | |
36 | QHX03 | Công tác xã hội | D06 | 18 | |
37 | QHX03 | Công tác xã hội | D78 | 17 | |
38 | QHX03 | Công tác xã hội | D79 | 18 | |
39 | QHX03 | Công tác xã hội | D80 | 18 | |
40 | QHX03 | Công tác xã hội | D81 | 18 | |
41 | QHX03 | Công tác xã hội | D82 | 18 | |
42 | QHX03 | Công tác xã hội | D83 | 18 | |
43 | QHX04 | Đông Nam Á học | A00 | 16 | |
44 | QHX04 | Đông Nam Á học | coo | 25 | |
45 | QHX04 | Đông Nam Á học | D01 | 19.25 | |
46 | QHX04 | Đông Nam Á học | D02 | 18 | |
47 | QHX04 | Đông Nam Á học | D03 | 18 | |
48 | QHX04 | Đông Nam Á học | D04 | 18 | |
49 | QHX04 | Đông Nam Á học | D05 | 18 | |
50 | QHX04 | Đông Nam Á học | D06 | 18 | |
51 | QHX04 | Đông Nam Á học | D78 | 19.75 | |
52 | QHX04 | Đông Nam Á học | D79 | 18 | |
53 | QHX04 | Đông Nam Á học | D80 | 18 | |
54 | QHX04 | Đông Nam Á học | D81 | 18 | |
55 | QHX04 | Đông Nam Á học | D82 | 17.75 | |
56 | QHX04 | Đông Nam Á học | D83 | 18 | |
57 | QHX05 | Đông phương học | coo | 27.25 | |
58 | QHX05 | Đông phương học | D01 | 22.25 | |
59 | QHX05 | Đông phương học | D02 | 18 | |
60 | QHX05 | Đông phương học | D03 | 18 | |
61 | QHX05 | Đông phương học | D04 | 18 | |
62 | QHX05 | Đông phương hoc | D05 | 18 | |
63 | QHX05 | Đông phương học | D06 | 17 | |
64 | QHX05 | Đông phương học | D78 | 22.25 | |
65 | QHX05 | Đông phương học | D79 | 18 | |
66 | QHX05 | Đông phương học | D80 | 18 | |
67 | QHX05 | Đông phương học | D81 | 18 | |
68 | QHX05 | Đông phương học | D82 | 18 | |
69 | QHX05 | Đông phương học | D83 | 18 | |
70 | QHX06 | Hán Nôm | coo | 22 | |
71 | QHX06 | Hán Nôm | D01 | 18 | |
72 | QHX06 | Hán Nôm | D02 | 18 | |
73 | QHX06 | Hán Nôm | D03 | 18 | |
74 | QHX06 | Hán Nôm | D04 | 18 | |
75 | QHX06 | Hán Nôm | D05 | 18 | |
76 | QHX06 | Hán Nôm | D06 | 18 | |
77 | QHX06 | Hán Nôm | D78 | 17 | |
78 | QHX06 | Hán Nôm | D79 | 18 | |
79 | QHX06 | Hán Nôm | D80 | 18 | |
80 | QHX06 | Hán Nôm | D81 | 18 | |
81 | QHX06 | Hán Nôm | D82 | 18 | |
82 | QHX06 | Hán Nôm | D83 | 18 | |
83 | QHX07 | Khoa học quản lý | A 00 | 16 | |
84 | QHX07 | Khoa học quản lý | COO | 23.5 | |
85 | QHX07 | Khoa học quản lý | DOI | 19.25 | |
86 | QHX07 | Khoa học quản lý | D02 | 18 | |
87 | QHX07 | Khoa học quản lý | D03 | 18 | |
88 | QHX07 | Khoa học quản lý | D04 | 18 | |
89 | QHX07 | Khoa học quản lý | D05 | 18 | |
90 | QHX07 | Khoa học quản lý | D06 | 17 | |
91 | QHX07 | Khoa học quản lý | D78 | 17 | |
92 | QHX07 | Khoa học quản lý | D79 | 18 | |
93 | QHX07 | Khoa học quản lý | D80 | 18 | |
94 | QHX07 | Khoa học quản lý | D81 | 18 | |
95 | QHX07 | Khoa học quản lý | D82 | 18 | |
96 | QHX07 | Khoa học quản lý | D83 | 18 | |
97 | QHX08 | Lich sử | coo | 21 | |
98 | QHX08 | Lich sử | D01 | 16.5 | |
99 | QHX08 | Lich sử | D02 | 18 | |
100 | QHX08 | Lich sử | D03 | 18 | |
101 | QHX08 | Lich sử | D04 | 18 | |
102 | QHX08 | Lich sử | D05 | 18 | |
103 | QHX08 | Lich sử | D06 | 18 | |
104 | QHX08 | Lich sử | D78 | 18 | |
105 | QHX08 | Lich sử | D79 | 18 | |
106 | QHX08 | Lich sử | D80 | 18 | |
107 | QHX08 | Lich sử | D81 | 18 | |
108 | QHX08 | Lich sử | D82 | 18 | |
109 | QHX08 | Lich sử | D83 | 18 | |
110 | QHX09 | Lưu trữ học | A00 | 17 | |
111 | QHX09 | Lưu trữ học | coo | 21 | |
112 | QHX09 | Lưu trữ học | D01 | 16.5 | |
113 | QHX09 | Lưu trữ học | D02 | 18 | |
114 | QHX09 | Lưu trữ học | D03 | 18 | |
115 | QHX09 | Lưu trữ học | D04 | 18 | |
116 | QHX09 | Lưu trữ học | D05 | 18 | |
117 | QHX09 | Lưu trữ học | D06 | 18 | |
118 | QHX09 | Lưu trữ học | D78 | 17 | |
119 | QHX09 | Lưu trữ học | D79 | 18 | |
120 | QHX09 | Lưu trữ học | D80 | 18 | |
121 | QHX09 | Lưu trữ học | D81 | 18 | |
122 | QHX09 | Lưu trữ học | D82 | 18 | |
123 | QHX09 | Lưu trữ học | D83 | 18 | |
124 | QHX10 | Ngôn ngữ học | coo | 22 | |
125 | QHX10 | Ngôn ngữ học | D01 | 20.25 | |
126 | QHX10 | Ngôn ngữ học | D02 | 18 | |
127 | QHX10 | Ngôn ngữ học | D03 | 18 | |
128 | QHX10 | Ngôn ngữ học | D04 | 18 | |
129 | QHX10 | Ngôn ngữ học | D05 | 17.5 | |
130 | QHX10 | Ngôn ngữ học | D06 | 19.25 | |
131 | QHX10 | Ngôn ngữ học | D78 | 18.5 | |
132 | QHX10 | Ngôn ngữ học | D79 | 18 | |
133 | QHX10 | Ngôn ngữ học | D80 | 18 | |
134 | QHX10 | Ngôn ngữ học | D81 | 18 | |
135 | QHX10 | Ngôn ngữ học | D82 | 18 | |
136 | QHX10 | Ngôn ngữ học | D83 | 18 | |
137 | QHX11 | Nhân học | A00 | 16 | |
138 | QHX11 | Nhân học | coo | 20.75 | |
139 | QHX11 | Nhân học | D01 | 19 | |
140 | QHX11 | Nhân học | D02 | 18 | |
141 | QHX11 | Nhân học | D03 | 18 | |
142 | QHX11 | Nhân học | D04 | 18 | |
143 | QHX11 | Nhân học | D05 | 18 | |
144 | QHX11 | Nhân học | D06 | 18 | |
145 | QHX11 | Nhân học | D78 | 16.5 | |
146 | QHX11 | Nhân học | D79 | 18 | |
147 | QHX11 | Nhân học | D80 | 18 | |
148 | QHX11 | Nhân học | D81 | 18 | |
149 | QHX11 | Nhân học | D82 | 18 | |
150 | QHX11 | Nhân học | D83 | 18 | |
151 | QHX13 | Quan hệ công chúng | coo | 25.5 | |
152 | QHX13 | Quan hệ công chúng | D01 | 21.25 | |
153 | QHX13 | Quan hệ công chúng | D02 | 18 | |
154 | QHX13 | Quan hệ công chúng | D03 | 17.75 | |
155 | QHX13 | Quan hệ công chúng | D04 | 18 | |
156 | QHX13 | Ọuan hẻ công chúng | D05 | 18 | |
157 | QHX13 | Quan hệ công chúng | D06 | 18 | |
158 | QHX13 | Quan hệ công chúng | D78 | 21 | |
159 | QHX13 | Quan hệ công chúng | D79 | 18 | |
160 | QHX13 | Quan hệ công chúng | D80 | 18 | |
161 | QHX13 | Quan hệ công chúng | D81 | 18 | |
162 | QHX13 | Quan hệ công chúng | D82 | 18 | |
163 | QHX13 | Quan hệ công chúng | D83 | 18 | |
164 | QHX14 | Quản lý thông tin | A00 | 16.5 | |
165 | QHX14 | Quản lý thông tin | coo | 21 | |
166 | QHX14 | Quản lý thông tin | D01 | 17 | |
167 | QHX14 | Quản lý thông tin | D02 | 18 | |
168 | QHX14 | Quản lý thông tin | D03 | 18 | |
169 | QHX14 | Quản lý thông tin | D04 | 18 | |
170 | QHX14 | Quản lý thông tin | D05 | 18 | |
171 | QHX14 | Quản lý thông tin | D06 | 18 | |
172 | QHX14 | Quản lý thông tin | D78 | 16.5 | |
173 | QHX14 | Quản lý thông tin | D79 | 18 | |
174 | QHX14 | Quản lý thông tin | D80 | 18 | |
175 | QHX14 | Quản lý thông tin | D81 | 18 | |
176 | QHX14 | Quản lý thông tin | D82 | 18 | |
177 | QHX14 | Quản lý thông tin | D83 | 18 | |
178 | QHX15 | Quản trị dịch vụ du lịch và | coo | 26.5 | |
179 | QHX15 | Quản trị dịch vụ du lịch và | D01 | 21.75 | |
180 | QHX15 | Quản trị dịch vụ du lịch và | D02 | 18 | |
181 | QHX15 | Quản trị dịch vụ du lịch và | D03 | 17.75 | |
182 | QHX15 | Quản trị dịch vụ du lịch và | D04 | 17 | |
183 | QHX15 | Quản trị dịch vụ du lịch và | D05 | 18 | |
184 | QHX15 | Quản trị dịch vụ du lịch và | D06 | 18 | |
185 | QHX15 | Quản trị dịch vụ du lịch và | D78 | 22 | |
186 | QHX15 | Quản trị dịch vụ du lịch và | D79 | 18 | |
187 | QHX15 | Quản trị dịch vụ du lịch và | D80 | 18 | |
188 | QHX15 | Quản trị dịch vụ du lịch và | D81 | 18 | |
189 | QHX15 | Quản trị dịch vụ du lịch và | D82 | 18 | |
190 | QHX15 | Quản trị dịch vụ du lịch và | D83 | 17 | |
191 | QHX16 | Quản trị khách sạn | coo | 26.25 | |
192 | QHX16 | Quản trị khách sạn | D01 | 21.5 | |
193 | QHX16 | Quản trị khách sạn | D02 | 18 | |
194 | QHX16 | Quản trị khách sạn | D03 | 18.75 | |
195 | QHX16 | Quản trị khách sạn | D04 | 18 | |
196 | QHX16 | Quản trị khách sạn | D05 | 17 | |
197 | QHX16 | Quản trị khách sạn | D06 | 17 | |
198 | QHX16 | Quản trị khách sạn | D78 | 20.75 | |
199 | QHX16 | Ọuản tri khách san | D79 | 18 | |
200 | QHX16 | Quản trị khách sạn | D80 | 18 | |
201 | QHX16 | Quản trị khách sạn | D81 | 18 | |
202 | QHX16 | Quản trị khách sạn | D82 | 18 | |
203 | QHX16 | Quản trị khách sạn | D83 | 18 | |
204 | QHX17 | Quản trị văn phòng | A00 | 18.25 | |
205 | QHX17 | Quản trị văn phòng | coo | 25 | |
206 | QHX17 | Quản trị văn phòng | D01 | 18.75 | |
207 | QHX17 | Quản tri văn phòng | D02 | 18 | |
208 | QHX17 | Quản trị văn phòng | D03 | 18 | |
209 | QHX17 | Quản trị văn phòng | D04 | 18 | |
210 | QHX17 | Quản trị văn phòng | D05 | 18 | |
211 | QHX17 | Quản trị văn phòng | D06 | 18 | |
212 | QHX17 | Quản trị văn phòng | D78 | 18.5 | |
213 | QHX17 | Quản trị văn phòng | D79 | 18 | |
214 | QHX17 | Quản trị văn phòng | D80 | 18 | |
215 | QHX17 | Quản tri văn phòng | D81 | 18 | |
216 | QHX17 | Quản trị văn phòng | D82 | 18 | |
217 | QHX17 | Quản trị văn phòng | D83 | 18 | |
218 | QHX18 | Quốc tế học | A00 | 16.5 | |
219 | QHX18 | Quốc tế học | coo | 25 | |
220 | QHX18 | Quốc tế học | D01 | 19.25 | |
221 | QHX18 | Quốc tế học | D02 | 17 | |
222 | QHX18 | Quốc tế học | D03 | 18 | |
223 | QHX18 | Quốc tế học | D04 | 18 | |
224 | QHX18 | Quốc tế học | D05 | 18 | |
225 | QHX18 | Quốc tế học | D06 | 18 | |
226 | QHX18 | Quốc tế học | D78 | 17 | |
227 | QHX18 | Quốc tế học | D79 | 18 | |
228 | QHX18 | Quốc tế học | D80 | 18 | |
229 | QHX18 | Quốc tế học | D81 | 18 | |
230 | QHX18 | Quốc tế học | D82 | 18 | |
231 | QHX18 | Quốc tế học | D83 | 18 | |
232 | QHX19 | Tâm lý học | A00 | 19.5 | |
233 | QHX19 | Tâm lý học | coo | 24.25 | |
234 | QHX19 | Tâm lý học | D01 | 21.5 | |
235 | QHX19 | Tâm lý học | D02 | 21 | |
236 | QHX19 | Tâm lý học | D03 | 21 | |
237 | QHX19 | Tâm lý học | D04 | 19 | |
238 | QHX19 | Tâm lý học | D05 | 18 | |
239 | QHX19 | Tâm lý học | D06 | 18.75 | |
240 | QHX19 | Tâm lý học | D78 | 20.25 | |
241 | QHX19 | Tâm lý học | D79 | 18 | |
242 | QHX19 | Tâm lý học | D80 | 18 | |
243 | QHX19 | Tâm lý học | D81 | 18 | |
244 | QHX19 | Tâm lý học | D82 | 21 | |
245 | QHX19 | Tâm lý học | D83 | 18 | |
246 | QHX20 | Thông tin - thư viện | A00 | 16 | |
247 | QHX20 | Thông tin - thư viện | coo | 19.75 | |
248 | QHX20 | Thông tin - thư viện | D01 | 17 | |
249 | QHX20 | Thông tin - thư viện | D02 | 18 | |
250 | QHX20 | Thông tin - thư viện | D03 | 18 | |
251 | QHX20 | Thông tin - thư viện | D04 | 18 | |
252 | QHX20 | Thông tin - thư viện | D05 | 18 | |
253 | QHX20 | Thông tin - thư viện | D06 | 18 | |
254 | QHX20 | Thông tin - thư viện | D78 | 17 | |
255 | QHX20 | Thông tin - thư viện | D79 | 18 | |
256 | QHX20 | Thông tin - thư viện | D80 | 18 | |
257 | QHX20 | Thông tin - thư viện | D81 | 18 | |
258 | QHX20 | Thông tin - thư viện | D82 | 18 | |
259 | QHX20 | Thông tin - thư viện | D83 | 18 | |
260 | QHX21 | Tôn giáo học | A 00 | 16.5 | |
261 | QHX21 | Tôn giáo học | COO | 17.75 | |
262 | QHX21 | Tôn giáo học | DOI | 16.5 | |
263 | QHX21 | Tôn giáo học | D02 | 18 | |
264 | QHX21 | Tôn giáo học | D03 | 17.5 | |
265 | QHX21 | Tôn giáo học | D04 | 18 | |
266 | QHX21 | Tôn giáo hoc | D05 | 18 | |
267 | QHX21 | Tôn giáo học | D06 | 18 | |
268 | QHX21 | Tôn giáo học | D78 | 16.5 | |
269 | QHX21 | Tôn giáo học | D79 | 18 | |
270 | QHX21 | Tôn giáo học | D80 | 18 | |
271 | QHX21 | Tôn giáo học | D81 | 18 | |
272 | QHX21 | Tôn giáo học | D82 | 18 | |
273 | QHX21 | Tôn giáo học | D83 | 18 | |
274 | QHX22 | Triết học | A00 | 16 | |
275 | QHX22 | Triết học | coo | 18.5 | |
276 | QHX22 | Triết học | D01 | 16.5 | |
277 | QHX22 | Triết học | D02 | 18 | |
278 | QHX22 | Triết học | D03 | 18 | |
279 | QHX22 | Triết học | D04 | 18 | |
280 | QHX22 | Triết học | D05 | 17 | |
281 | QHX22 | Triết học | D06 | 18 | |
282 | QHX22 | Triết học | D78 | 18 | |
283 | QHX22 | Triết học | D79 | 18 | |
284 | QHX22 | Triết học | D80 | 18 | |
285 | QHX22 | Triết học | D81 | 18 | |
286 | QHX22 | Triết học | D82 | 18 | |
287 | QHX22 | Triết học | D83 | 18 | |
288 | QHX23 | Văn học | coo | 21.5 | |
289 | QHX23 | Văn học | D01 | 19 | |
290 | QHX23 | Văn học | D02 | 18 | |
291 | QHX23 | Văn học | D03 | 18 | |
292 | QHX23 | Văn học | D04 | 18 | |
293 | QHX23 | Văn học | D05 | 18 | |
294 | QHX23 | Văn học | D06 | 18 | |
295 | QHX23 | Văn học | D78 | 17.25 | |
296 | QHX23 | Văn học | D79 | 18 | |
297 | QHX23 | Văn học | D80 | 18 | |
298 | QHX23 | Văn học | D81 | 17.5 | |
299 | QHX23 | Văn học | D82 | 18 | |
300 | QHX23 | Văn học | D83 | 18 | |
301 | QHX24 | Việt Nam học | coo | 23.5 | |
302 | QHX24 | Việt Nam học | D01 | 16.5 | |
303 | QHX24 | Việt Nam học | D02 | 18 | |
304 | QHX24 | Việt Nam học | D03 | 18 | |
305 | QHX24 | Việt Nam học | D04 | 18 | |
306 | QHX24 | Việt Nam học | D05 | 18 | |
307 | QHX24 | Việt Nam học | D06 | 18 | |
308 | QHX24 | Việt Nam học | D78 | 17 | |
309 | QHX24 | Việt Nam học | D79 | 18 | |
310 | QHX24 | Việt Nam học | D80 | 18 | |
311 | QHX24 | Việt Nam học | D81 | 18 | |
312 | QHX24 | Việt Nam học | D82 | 18 | |
313 | QHX24 | Việt Nam học | D83 | 18 | |
314 | QHX25 | Xã hội học | A00 | 16 | |
315 | QHX25 | Xã hội học | coo | 21.75 | |
316 | QHX25 | Xã hội học | D01 | 17.75 | |
317 | QHX25 | Xã hội học | D02 | 18 | |
318 | QHX25 | Xã hội học | D03 | 18 | |
319 | QHX25 | Xã hội học | D04 | 18 | |
320 | QHX25 | Xã hội học | D05 | 18 | |
321 | QHX25 | Xã hội học | D06 | 18 | |
322 | QHX25 | Xã hội học | D78 | 17.25 | |
323 | QHX25 | Xã hội học | D79 | 18 | |
324 | QHX25 | Xã hội học | D80 | 18 | |
325 | QHX25 | Xã hội học | D81 | 18 | |
326 | QHX25 | Xã hội học | D82 | 18 | |
327 | QHX25 | Xã hội học | D83 | 18 | |
328 | QHX12 | Nhật Bản học | D01, D04, D06, D78, D81, D83 | --- | |
329 | QHX40 | Báo chí ** CTĐT CLC TT23 | A00, C00, D01, D03, D04, D78, D82, D83 | --- | |
330 | QHX41 | Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23 | A00, C00, D01, D03, D04, D78, D82, D83 | --- | |
331 | QHX42 | Quản lý thông tin ** CTĐT CLC TT23 | A00, C00, D01, D03, D04, D78, D82, D83 | --- |
Điểm chuẩn trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn năm 2017
STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
1 | 7320101 | Báo chí | A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 26.5 | |
2 | 7310201 | Chính trị học | A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 23.75 | |
3 | 7760101 | Công tác xã hội | A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 25.5 | |
4 | 7310620 | Đông Nam Á học | A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | --- | |
5 | 7310608 | Đông phương học | C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 28.5 | |
6 | 7220104 | Hán Nôm | C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 23.75 | |
7 | 7340401 | Khoa học quản lí | A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 25 | |
8 | 7229010 | Lịch sử | C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 23.75 | |
9 | 7320303 | Lưu trữ học | A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 22.75 | |
10 | 7229020 | Ngôn ngữ học | C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 24.5 | |
11 | 7310302 | Nhân học | A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 20.75 | |
12 | 7320108 | Quan hệ công chúng | C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 26.5 | |
13 | 7320205 | Quản lý thông tin | A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | --- | |
14 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 27.75 | |
15 | 7810201 | Quản trị khách sạn | C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 27 | |
16 | 7340406 | Quản trị văn phòng | A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 26.25 | |
17 | 7310601 | Quốc tế học | A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 26 | |
18 | 7310401 | Tâm lí học | A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 26.25 | |
19 | 7320201 | Thông tin – thư viện | A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | --- | |
20 | 7229009 | Tôn giáo học | A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 20.25 | |
21 | 7229001 | Triết học | A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 21.25 | |
22 | 7229030 | Văn học | C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 23.75 | |
23 | 7310630 | Việt Nam học | C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 25.25 | |
24 | 7310301 | Xã hội học | A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 | 24.25 |
(Nguồn: Tuyensinh247)







Bình luận
Đăng nhập hoặc Tạo tài khoản để tham gia bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu