Cú rơi trước giờ G
Tháng 3 năm 2016, tại sàn tập của Liên đoàn Xiếc, âm nhạc đang siết lại ở nhịp cao trào. Thân hình một cô gái bật tung lên không trung. Tất cả lẽ ra đã kết thúc bằng một tư thế hạ màn trọn vẹn, nếu không có một tích tắc sai số.
Cú tiếp đất hụt khiến không gian như khựng lại. Tiếng xương va đập khô khốc dội lên từ mặt thảm.
Bốn ngón chân lật ngang, vẹo hẳn sang một bên, mu bàn chân gãy gập trong một góc bất thường.
Cơn đau xuyên thẳng lên não tủy…
Kết luận y khoa ngay sau đó lại dội thêm cơn đau: Nữ nghệ sĩ bị gãy mu bàn chân phải, bắt buộc phải đóng đinh cố định. Điều đó đồng nghĩa với việc dừng lại - dừng thi, dừng tập, và có thể dừng luôn hành trình vừa chạm đến ngưỡng quan trọng nhất. Mọi mục tiêu huy chương tại Liên hoan Xiếc Quốc tế đột ngột tan biến chỉ trong một giây chạm đất.
Người nằm trên mặt sàn lạnh lẽo năm đó là Bùi Thu Hương - cô gái mang dòng máu nghệ thuật chèo cổ nhưng năm 11 tuổi lại quyết định rẽ ngang để nhào lộn với xiếc.
Mười năm sau sự cố ấy, chúng tôi gặp lại chị trong không gian nhỏ phía sau cánh gà. Không còn dấu vết của khoảnh khắc năm nào, chị đứng trước gương, bình thản chỉnh lại bộ đồ diễn tạo hình con bướm.
Buổi biểu diễn hôm nay không theo lịch trình định sẵn.
"Hôm qua bạn diễn tiết mục này tập bị ngã chấn thương, thế là sáng nay tôi về thay", chị giải thích, giọng nhẹ bẫng.
Qua câu chuyện của Bùi Thu Hương, khi đến với xiếc, người này ngã xuống mặt sàn, lập tức có “một đôi cánh bướm khác” tung lên lấp vào khoảng trống.
Đứng ở vị trí chuẩn bị, khi tay vừa chạm vào dây đu, chị khẽ dừng lại một nhịp. Ký ức năm ấy không cần gọi tên, nhưng vẫn hiện lên rất rõ - ký ức của một lần chấn thương mà ranh giới giữa tiếp tục và dừng lại trở nên mong manh hơn bao giờ hết.
Sau chấn thương năm 2016, chị đã không chọn phẫu thuật như khuyến nghị của bác sĩ. Bởi với chị, nỗi sợ lớn nhất khi ấy không phải là cơn đau, mà là việc đánh mất cơ hội hiếm hoi - một cơ hội mà trong nghề xiếc không phải lúc nào cũng có lại lần thứ hai.
Sau 10 ngày bó bột để cố định, chị chuyển sang bó lá - một phương pháp điều trị dân gian, để ép cơ thể hồi phục trong thời gian ngắn nhất. Chỉ sau 1 tháng nghỉ ngơi ngắn ngủi, chị quay lại sàn tập khi cơ thể chưa hoàn toàn hồi phục.
Điểm nhấn của tiết mục khi ấy là kỹ thuật đứng trên mũi cứng - nơi toàn bộ trọng lượng cơ thể dồn lên mu bàn chân và bốn ngón chân phía trước. Với một bàn chân vừa gãy lệch, câu hỏi không còn là làm tốt hay không, mà là liệu có thể đứng vững hay không.
Những ngày đầu, mỗi lần dồn lực xuống chân là một lần cơ thể phản ứng lại bằng cơn đau buốt. Chị không thể di chuyển nhiều, không thể chạy, không thể xoay người nhanh như trước. Những động tác trước đây tưởng chừng như đơn giản nhất - những bước múa dưới đất - giờ đây lại trở nên khó nhằn.
Tiết mục buộc phải điều chỉnh rất nhiều, hạn chế tối đa việc di chuyển để tránh lộ chấn thương, đồng thời vẫn giữ cho tiết mục đủ độ hoàn chỉnh. Trong một cuộc thi mà mọi phần trình diễn đều được chấm theo cùng một tiêu chuẩn, không có chỗ cho những lý do về thể trạng, lựa chọn duy nhất là phải làm trọn vẹn.
Áp lực khi đó không chỉ nằm ở thể chất, mà còn là sự giằng co về tâm lý. Có những lúc tập luyện, cơn đau chạm đến giới hạn, khiến chị muốn dừng lại. Nhưng nếu dừng lại ở thời điểm đó, đồng nghĩa với việc mọi nỗ lực trước đó sẽ dừng lại theo. “Trong đầu không bao giờ được nghĩ đến từ ‘bỏ’, mà chỉ nghĩ là cố thêm một tí nữa thôi”, chị nói. Những “một tí” ấy không tạo ra thay đổi ngay lập tức, nhưng tích lũy theo thời gian - trong từng lần tập, từng lần sửa sai, từng lần vượt qua cảm giác không thể tiếp tục.
Và rồi chị vẫn bước lên sân khấu tại Liên hoan Xiếc quốc tế năm đó. Phần trình diễn diễn ra trọn vẹn, không một dấu hiệu nào cho thấy phía sau là một cơ thể chưa hồi phục hoàn toàn. Cuối cùng, tên chị được xướng lên cho tấm Huy chương Vàng, đó không chỉ là kết quả của vài phút biểu diễn, mà là câu trả lời rõ ràng nhất cho hành trình chị đã đi qua.
“Khi tôi lên sân khấu, tôi muốn khán giả nhìn thấy mình long lanh nhất, đẹp nhất, chứ không muốn khán giả nghĩ làm nghề này là khổ lắm” chị nói.
Khán giả đến rạp xiếc không phải để thương, mà để thưởng thức, để thấy những chuyển động đẹp nhất, những kỹ thuật cao nhất, những gì chỉ có thể tồn tại trong vài phút dưới ánh đèn.
Nhưng để có được những khoảnh khắc “long lanh” ấy trên sân khấu, là những tháng ngày lặp đi lặp lại trong phòng tập kín. Trong không gian phòng tập kín, không âm nhạc, không khán giả, chỉ có tiếng tiếp đất và nhịp thở dồn dập, mọi thứ được lặp lại đến mức gần như trở thành phản xạ. “Để biểu diễn được mấy phút trên sân khấu thì chúng tôi không thể tính nổi thời gian tập phía sau nhiều đến mức nào”, chị chia sẻ.
Có những động tác, theo lời chị, “đau đến mức tưởng như không thể làm nổi”. Như lần chị tập kỹ thuật đu dây bằng tóc - dùng chính mái tóc của mình để treo bạn diễn ở phía dưới. “Bởi tôi là một người rất sợ đau, nên lúc đầu tôi nghĩ mình sẽ không bao giờ làm được”, chị nhớ lại.
Nhưng ý nghĩ ấy không ở lại lâu. “Nhìn thấy người khác làm được những động tác khó, tôi luôn nghĩ tại sao người ta làm được mà mình lại không làm được.” Câu hỏi ấy cứ lặp lại, vương vấn để kéo chị trở lại với sàn tập sau mỗi lần dừng lại vì đau.
“Chính vì thế, nó trở thành động lực để mình vượt qua,” chị nói. Cuối cùng, động tác ấy không còn là điều “không thể làm nổi” nữa, mà trở thành một phần trong tiết mục “Duo Love” - tiết mục mang lại nhiều giải thưởng danh giá cho chị.
Những gì tích lại sau từng buổi tập, từng lần vượt qua giới hạn của cơ thể, theo thời gian không còn nằm lại trong phòng tập nữa. Chúng dần hiện ra trên sân khấu, trong những lần tên chị được xướng lên giữa ánh đèn.
Và rồi danh hiệu NSƯT đến với chị khi vừa tròn 20 năm tuổi nghề, nhưng thay vì xem đó là một điểm dừng, chị coi đó như một lời nhắc phải đi xa hơn nữa. Với chị, danh hiệu không khép lại một hành trình, mà mở ra một áp lực mới - phải làm tốt hơn, phải giữ được phong độ, và phải cống hiến nhiều hơn cho xiếc Việt Nam.
Và trên hành trình ấy, những lần được xướng tên không chỉ là khoảnh khắc vinh danh, mà là những dấu mốc gắn với từng chặng vượt qua chính mình.
Từ “Đu quan họ” - tiết mục đưa chị lần đầu bước ra sân khấu quốc tế và được xướng tên cho Huy chương Vàng tại Rome năm 2014, đến “Chuyện tình Romeo và Juliet” hai năm sau ở Huế - nơi chị trở lại sau chấn thương và vẫn đứng ở bục cao nhất. Hành trình ấy không dừng lại ở đó, mà tiếp tục nối dài qua nhiều sân khấu khác nhau: “Cầu bật” mang về giải Bạc tại Liên hoan Xiếc Hà Nội năm 2021, rồi Huy chương Bạc tại Saint Petersburg, Huy chương Vàng tại Kazakhstan (2025)... Và gần nhất, đầu năm 2026, là giải “Con voi bạc” tại Tây Ban Nha.
Những tấm huy chương ấy không nằm riêng lẻ, mà nối tiếp nhau như những điểm tựa trên một hành trình dài - nơi mỗi lần bước lên sân khấu là một lần phải vượt qua thêm một giới hạn, để rồi khi tên mình được xướng lên, điều được ghi nhận không chỉ là phần trình diễn vài phút, mà là tất cả những gì đã diễn ra phía sau.
Tấm “lưới” an toàn cho những người “đi trên không”
Cuộc trò chuyện giữa chúng tôi và Bùi Thu Hương bị cắt ngang bởi một tiếng "rầm" khô khốc. Phía bên kia thảm tập, một cô gái trẻ vừa ngã nhào.
“Đó là Thư, mới 17 tuổi, là “của hiếm” đấy vì dám dấn thân vào nghề xiếc này.” Chị nhìn về phía đồng nghiệp trẻ và nói.
Thư nhanh chóng đứng dậy, bước lại vào vị trí. Động tác quen thuộc được lặp lại. Nhịp còn lệch, tay còn chậm, nhưng chuyển động không dừng. Những chiếc bát tung lên, rơi xuống, rồi lại được nhặt lên để làm lại từ đầu. Không có khoảng nghỉ rõ ràng giữa các lần sai.
“Ngày nào cũng tập như thế,” Thư nói, mắt vẫn dõi theo phần tập phía trước. “Nhiều khi mệt, nhưng rồi cũng thành quen.”
Câu chuyện đến với xiếc của Thư bắt đầu khá tình cờ. “Lúc đó bọn em chỉ đi tuyển sinh cho vui thôi, cũng không nghĩ là sẽ có duyên với nghề này”, em kể. Nhưng từ một lần thử, Thư ở lại. Những buổi tập nối tiếp nhau, và đến nay em đã gắn bó với xiếc gần 6 năm.
Rời Trường Trung cấp Nghệ thuật Xiếc và Tạp kỹ Việt Nam, Thư ngỡ ngàng trước một thế giới chuyên nghiệp đầy màu sắc. “Ra ngoài này cái gì cũng mới, sân khấu đẹp và đặc sắc hơn,” em chia sẻ. Đi cùng với sự hấp dẫn là một cường độ làm việc không nghỉ, khi lịch diễn dày đặc mỗi tuần, không vắng buổi nào.
Không chỉ biểu diễn trong rạp, những nghệ sĩ trẻ như Thư còn theo các đoàn đi diễn bên ngoài. Lịch diễn vì thế dày hơn, thu nhập cũng không còn chỉ gói gọn trong mức lương cố định.
“Khi đi diễn thì có thêm tiền biểu diễn riêng”, Thư nói. “Hiện tại em thấy là vừa đủ và xứng đáng với công sức của mình.”
Thư không coi xiếc là nghề "khó theo" hay đầy rẫy đánh đổi. Ngược lại, em tìm thấy sự gắn bó trong một môi trường ổn định về cả nhịp tập luyện, biểu diễn lẫn thu nhập.
Từ phía sau phòng tập, nơi các chuyển động được lặp lại trong im lặng, bước ra phía trước sân khấu là một không gian hoàn toàn khác. Ánh đèn dội xuống từ nhiều tầng cao, cắt không gian thành từng lớp sáng rõ rệt. Âm nhạc được đẩy lên, lấp đầy khoảng trống. Khán giả ngồi kín chỗ, những ánh mắt háo hức dồn lên phía trên đón chờ những màn biểu diễn mãn nhãn.
Ngay sau khi buổi biểu diễn kết thúc, sân khấu nhanh chóng được thu gọn. Đệm được kéo về vị trí, dây cáp hạ xuống rồi cố định lại. Chỉ ít phút sau, một nhóm nghệ sĩ khác đã có mặt để tiếp tục tập luyện cho kì thi đấu sắp tới.
“Giữ nhịp lâu hơn ở điểm rơi.” Giọng nói cất lên từ phía dưới, ngắn và dứt. Một phần diễn dừng lại, rồi được làm lại ngay sau đó.
Người cất giọng nói là NSND Tống Toàn Thắng - Giám đốc Liên đoàn Xiếc Việt Nam. Ông không đứng trên sân khấu mà di chuyển dọc theo hàng ghế, quan sát, rồi đưa ra những góp ý ngắn. Những chi tiết chưa đạt được lặp lại ngay tại chỗ.
Ông cho biết: “Tuy rằng mỗi tiết mục xiếc chỉ khoảng 7-8 phút biểu diễn, nhưng mỗi tiết mục đều được xây dựng kịch bản, ý đồ và đặc biệt là lồng ghép các giá trị văn hóa, tính truyền thống của Việt Nam. Thông qua nghệ thuật xiếc, chúng tôi muốn đem đến cho khán giả sự tự hào, tự tôn dân tộc, cũng như dùng chính nghệ thuật, văn hóa của mình để phục vụ khán giả trong nước cũng như quốc tế.”
Theo ông, sự thay đổi của xiếc không phải là một cú chuyển mình đột ngột trong vài năm gần đây, mà là kết quả của cả một quá trình tích lũy và định hình. Không phải thay đổi để khác đi, mà là thay đổi để đi sâu hơn vào chính bản chất của nghệ thuật biểu diễn - nơi kỹ thuật không còn đứng riêng lẻ, mà phải gắn với cảm xúc và câu chuyện. Ông nhìn về phía sân khấu, nơi các nghệ sĩ vẫn đang tiếp tục tập luyện, rồi nói với chúng tôi bằng một giọng đầy tự hào: “Phải nói là có cả một lộ trình, một quá trình, và đến bây giờ chúng tôi đã đạt được những thành công mang tính đột phá với khán giả.”
Ở một suất diễn buổi tối, khán phòng gần như kín chỗ. Khi một tiết mục khép lại, ánh đèn chưa kịp tắt hẳn, nhưng nhiều khán giả vẫn giữ nguyên tư thế, mắt dõi theo sân khấu như sợ bỏ lỡ một chuyển động tiếp theo. Không còn những khoảng ngắt rời rạc giữa các tiết mục, chương trình được dẫn dắt liền mạch, kéo người xem đi từ bất ngờ này sang bất ngờ khác. “Khán giả ngày nay khi xem thường cảm thấy cuốn hút, không muốn rời mắt khỏi từng động tác, từng cảnh diễn, và theo dõi trọn vẹn chương trình”, ông Thắng nói.
Sự thay đổi ấy không chỉ nằm ở cách dàn dựng, mà còn ở cách xiếc bước ra khỏi không gian quen thuộc của rạp diễn. Các chương trình không còn bó hẹp trong những suất diễn cố định, mà được đưa đến nhiều không gian khác nhau, kết hợp với các loại hình nghệ thuật như âm nhạc, sân khấu truyền thống, hay những sự kiện văn hóa lớn.
“Chúng tôi phải chủ động tìm đến khán giả, chứ không thể chỉ chờ khán giả đến với mình. Và chúng tôi mong muốn khẳng định rằng: Đây là xiếc của Việt Nam, chứ không chỉ là người Việt Nam làm xiếc.” ông nói, như một cách khẳng định hướng đi của xiếc Việt Nam trong bối cảnh mới.
Trên sân khấu, Bùi Thu Hương và các nghệ sĩ vẫn tỏa sáng “trên không” - treo mình trên dây, giữ thăng bằng trong những khoảnh khắc mà chỉ cần một sai lệch rất nhỏ cũng có thể phải trả giá. Nhưng phía dưới họ, không còn là khoảng trống tuyệt đối. Đó là lớp đệm của kinh nghiệm, của kỷ luật, của những giờ tập lặp lại đến mức cơ thể tự ghi nhớ, và cả một hệ thống âm thầm nâng đỡ phía sau.









Bình luận
Đăng nhập hoặc Tạo tài khoản để tham gia bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu